XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

婚前性行为 đọc là hūn qián xìng xíng wéi, nghĩa là quan hệ tình dục trước hôn nhân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 婚前性行为

婚前性行为 nghĩa là gì?

婚前性行为 (hūn qián xìng xíng wéi) nghĩa là quan hệ tình dục trước hôn nhân.

Cách viết 婚前性行为 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 婚, 前, 性, 行, 为 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.