婚前性行为
[hūn qián xìng xíng wéi] [婚 前 性 行 为]
quan hệ tình dục trước hôn nhân
婚前性行为 đọc là hūn qián xìng xíng wéi, nghĩa là quan hệ tình dục trước hôn nhân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hūn qián xìng xíng wéi] [婚 前 性 行 为]
quan hệ tình dục trước hôn nhân
婚前性行为 (hūn qián xìng xíng wéi) nghĩa là quan hệ tình dục trước hôn nhân.
Viết lần lượt từng chữ 婚, 前, 性, 行, 为 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.