婚姻调解
[hūn yīn tiáo jiě] [婚 姻 调 解]
tư vấn hôn nhân
婚姻调解 đọc là hūn yīn tiáo jiě, nghĩa là tư vấn hôn nhân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hūn yīn tiáo jiě] [婚 姻 调 解]
tư vấn hôn nhân
婚姻调解 (hūn yīn tiáo jiě) nghĩa là tư vấn hôn nhân.
Viết lần lượt từng chữ 婚, 姻, 调, 解 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.