孑身 đọc là jié shēn, nghĩa là một mình; một thân một mình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 孑身
孑身 nghĩa là gì?
孑身 (jié shēn) nghĩa là một mình; một thân một mình.
Cách viết 孑身 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 孑, 身 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.