只身
[zhī shēn] [只 身]
một mình; tự thân
只身 đọc là zhī shēn, nghĩa là một mình; tự thân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
只身 (zhī shēn) nghĩa là một mình; tự thân.
Viết lần lượt từng chữ 只, 身 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.