字符集
[zì fú jí] [字 符 集]
bộ ký tự (ví dụ: ASCII 美国资讯交换标准码 hoặc Unicode 统一码)
字符集 đọc là zì fú jí, nghĩa là bộ ký tự (ví dụ: ASCII 美国资讯交换标准码 hoặc Unicode 统一码). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì fú jí] [字 符 集]
bộ ký tự (ví dụ: ASCII 美国资讯交换标准码 hoặc Unicode 统一码)
字符集 (zì fú jí) nghĩa là bộ ký tự (ví dụ: ASCII 美国资讯交换标准码 hoặc Unicode 统一码).
Viết lần lượt từng chữ 字, 符, 集 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 编码字符集 (biān mǎ zì fú jí) – bộ ký tự được mã hóa; 通用字符集 (tōng yòng zì fú jí) – bộ ký tự phổ quát UCS.