编码字符集
[biān mǎ zì fú jí] [编 码 字 符 集]
bộ ký tự được mã hóa
编码字符集 đọc là biān mǎ zì fú jí, nghĩa là bộ ký tự được mã hóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biān mǎ zì fú jí] [编 码 字 符 集]
bộ ký tự được mã hóa
编码字符集 (biān mǎ zì fú jí) nghĩa là bộ ký tự được mã hóa.
Viết lần lượt từng chữ 编, 码, 字, 符, 集 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.