字组
[zì zǔ] [字 组]
khối (dữ liệu); từ mã
密码由六个数字组成。
mì mǎ yóu liù gè shù zì zǔ chéng.Mật khẩu gồm sáu chữ số.
字组 đọc là zì zǔ, nghĩa là khối (dữ liệu); từ mã. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì zǔ] [字 组]
khối (dữ liệu); từ mã
密码由六个数字组成。
mì mǎ yóu liù gè shù zì zǔ chéng.Mật khẩu gồm sáu chữ số.
字组 (zì zǔ) nghĩa là khối (dữ liệu); từ mã.
Viết lần lượt từng chữ 字, 组 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.