孤孀
[gū shuāng] [孤 孀]
quả phụ
孤孀 đọc là gū shuāng, nghĩa là quả phụ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
孤孀 (gū shuāng) nghĩa là quả phụ.
Viết lần lượt từng chữ 孤, 孀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.