XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

孤孀 đọc là gū shuāng, nghĩa là quả phụ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 孤孀

孤孀 nghĩa là gì?

孤孀 (gū shuāng) nghĩa là quả phụ.

Cách viết 孤孀 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 孤, 孀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.