孤雌生殖
[gū cí shēng zhí] [孤 雌 生 殖]
sự sinh sản đơn tính (sinh học, một con cái sinh sản mà không thụ tinh)
孤雌生殖 đọc là gū cí shēng zhí, nghĩa là sự sinh sản đơn tính (sinh học, một con cái sinh sản mà không thụ tinh). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gū cí shēng zhí] [孤 雌 生 殖]
sự sinh sản đơn tính (sinh học, một con cái sinh sản mà không thụ tinh)
孤雌生殖 (gū cí shēng zhí) nghĩa là sự sinh sản đơn tính (sinh học, một con cái sinh sản mà không thụ tinh).
Viết lần lượt từng chữ 孤, 雌, 生, 殖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.