XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

孤雌生殖 đọc là gū cí shēng zhí, nghĩa là sự sinh sản đơn tính (sinh học, một con cái sinh sản mà không thụ tinh). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 孤雌生殖

孤雌生殖 nghĩa là gì?

孤雌生殖 (gū cí shēng zhí) nghĩa là sự sinh sản đơn tính (sinh học, một con cái sinh sản mà không thụ tinh).

Cách viết 孤雌生殖 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 孤, 雌, 生, 殖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.