学分小时
[xué fēn xiǎo shí] [HỌC 分 TIỂU 时]
giờ tín chỉ (trong hệ thống tín chỉ)
学分小时 đọc là xué fēn xiǎo shí, nghĩa là giờ tín chỉ (trong hệ thống tín chỉ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xué fēn xiǎo shí] [HỌC 分 TIỂU 时]
giờ tín chỉ (trong hệ thống tín chỉ)
学分小时 (xué fēn xiǎo shí) nghĩa là giờ tín chỉ (trong hệ thống tín chỉ).
Viết lần lượt từng chữ 学, 分, 小, 时 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.