孵化场
[fū huà chǎng] [孵 化 场]
nhà ấp trứng; trại ấp (cho gia cầm, v.v.)
孵化场 đọc là fū huà chǎng, nghĩa là nhà ấp trứng; trại ấp (cho gia cầm, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fū huà chǎng] [孵 化 场]
nhà ấp trứng; trại ấp (cho gia cầm, v.v.)
孵化场 (fū huà chǎng) nghĩa là nhà ấp trứng; trại ấp (cho gia cầm, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 孵, 化, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.