守卫者
[shǒu wèi zhě] [守 卫 者]
người bảo vệ; người gác
守卫者 đọc là shǒu wèi zhě, nghĩa là người bảo vệ; người gác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shǒu wèi zhě] [守 卫 者]
người bảo vệ; người gác
守卫者 (shǒu wèi zhě) nghĩa là người bảo vệ; người gác.
Viết lần lượt từng chữ 守, 卫, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.