保护者
[bǎo hù zhě] [保 护 者]
người bảo vệ
保护者 đọc là bǎo hù zhě, nghĩa là người bảo vệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǎo hù zhě] [保 护 者]
người bảo vệ
保护者 (bǎo hù zhě) nghĩa là người bảo vệ.
Viết lần lượt từng chữ 保, 护, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.