守恒定律
[shǒu héng dìng lǜ] [守 恒 定 律]
định luật bảo toàn (vật lý)
守恒定律 đọc là shǒu héng dìng lǜ, nghĩa là định luật bảo toàn (vật lý). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shǒu héng dìng lǜ] [守 恒 定 律]
định luật bảo toàn (vật lý)
守恒定律 (shǒu héng dìng lǜ) nghĩa là định luật bảo toàn (vật lý).
Viết lần lượt từng chữ 守, 恒, 定, 律 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.