XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

宕机 đọc là dàng jī, nghĩa là (máy tính, máy chủ, v.v.) bị treo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 宕机

宕机 nghĩa là gì?

宕机 (dàng jī) nghĩa là (máy tính, máy chủ, v.v.) bị treo.

Cách viết 宕机 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 宕, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.