官二代
[guān èr dài] [官 二 代]
con cái của quan chức; từ tạo ra theo cách tương tự với 富二代 (fù èr dài)
官二代 đọc là guān èr dài, nghĩa là con cái của quan chức; từ tạo ra theo cách tương tự với 富二代 (fù èr dài). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guān èr dài] [官 二 代]
con cái của quan chức; từ tạo ra theo cách tương tự với 富二代 (fù èr dài)
官二代 (guān èr dài) nghĩa là con cái của quan chức; từ tạo ra theo cách tương tự với 富二代 (fù èr dài).
Viết lần lượt từng chữ 官, 二, 代 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.