定居者
[dìng jū zhě] [定 居 者]
người định cư
定居者 đọc là dìng jū zhě, nghĩa là người định cư. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dìng jū zhě] [定 居 者]
người định cư
定居者 (dìng jū zhě) nghĩa là người định cư.
Viết lần lượt từng chữ 定, 居, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.