定阅 đọc là dìng yuè, nghĩa là biến thể của 订阅 (dìng yuè). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 定阅
定阅 nghĩa là gì?
定阅 (dìng yuè) nghĩa là biến thể của 订阅 (dìng yuè).
Cách viết 定阅 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 定, 阅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.