定鼎
[dìng dǐng] [定 鼎]
nghĩa đen: dựng đỉnh thiêng (theo sau Vũ Đại); đặt cố đô; sáng lập triều đại
定鼎 đọc là dìng dǐng, nghĩa là nghĩa đen: dựng đỉnh thiêng (theo sau Vũ Đại); đặt cố đô. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dìng dǐng] [定 鼎]
nghĩa đen: dựng đỉnh thiêng (theo sau Vũ Đại); đặt cố đô; sáng lập triều đại
定鼎 (dìng dǐng) nghĩa là nghĩa đen: dựng đỉnh thiêng (theo sau Vũ Đại); đặt cố đô.
Viết lần lượt từng chữ 定, 鼎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.