宝成铁路
[bǎo chéng tiě lù] [宝 成 铁 路]
đường sắt Bảo Kê-Thành Đô
宝成铁路 đọc là bǎo chéng tiě lù, nghĩa là đường sắt Bảo Kê-Thành Đô. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǎo chéng tiě lù] [宝 成 铁 路]
đường sắt Bảo Kê-Thành Đô
宝成铁路 (bǎo chéng tiě lù) nghĩa là đường sắt Bảo Kê-Thành Đô.
Viết lần lượt từng chữ 宝, 成, 铁, 路 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.