实况转播
[shí kuàng zhuǎn bō] [实 况 转 播]
phát sóng trực tiếp từ hiện trường; phát sóng trực tiếp
实况转播 đọc là shí kuàng zhuǎn bō, nghĩa là phát sóng trực tiếp từ hiện trường; phát sóng trực tiếp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí kuàng zhuǎn bō] [实 况 转 播]
phát sóng trực tiếp từ hiện trường; phát sóng trực tiếp
实况转播 (shí kuàng zhuǎn bō) nghĩa là phát sóng trực tiếp từ hiện trường; phát sóng trực tiếp.
Viết lần lượt từng chữ 实, 况, 转, 播 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.