实收资本
[shí shōu zī běn] [实 收 资 本]
vốn góp; vốn đã nộp (tài chính)
实收资本 đọc là shí shōu zī běn, nghĩa là vốn góp; vốn đã nộp (tài chính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí shōu zī běn] [实 收 资 本]
vốn góp; vốn đã nộp (tài chính)
实收资本 (shí shōu zī běn) nghĩa là vốn góp; vốn đã nộp (tài chính).
Viết lần lượt từng chữ 实, 收, 资, 本 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.