实施例
[shí shī lì] [实 施 例]
thực hiện (bằng sáng chế); thể hiện
实施例 đọc là shí shī lì, nghĩa là thực hiện (bằng sáng chế); thể hiện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí shī lì] [实 施 例]
thực hiện (bằng sáng chế); thể hiện
实施例 (shí shī lì) nghĩa là thực hiện (bằng sáng chế); thể hiện.
Viết lần lượt từng chữ 实, 施, 例 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.