审计长 đọc là shěn jì zhǎng, nghĩa là kiểm toán trưởng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 审计长
审计长 nghĩa là gì?
审计长 (shěn jì zhǎng) nghĩa là kiểm toán trưởng.
Cách viết 审计长 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 审, 计, 长 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.