密封舱 đọc là mì fēng cāng, nghĩa là khoang kín. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 密封舱
密封舱 nghĩa là gì?
密封舱 (mì fēng cāng) nghĩa là khoang kín.
Cách viết 密封舱 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 密, 封, 舱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.