XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

密码锁 đọc là mì mǎ suǒ, nghĩa là khóa số. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 密码锁

密码锁 nghĩa là gì?

密码锁 (mì mǎ suǒ) nghĩa là khóa số.

Cách viết 密码锁 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 密, 码, 锁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.