密钥 đọc là mì yào, nghĩa là khóa (mật mã). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 密钥
密钥 nghĩa là gì?
密钥 (mì yào) nghĩa là khóa (mật mã).
Cách viết 密钥 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 密, 钥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.