对敌者
[duì dí zhě] [对 敌 者]
đối thủ
对敌者 đọc là duì dí zhě, nghĩa là đối thủ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[duì dí zhě] [对 敌 者]
đối thủ
对敌者 (duì dí zhě) nghĩa là đối thủ.
Viết lần lượt từng chữ 对, 敌, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.