导弹核潜艇
[dǎo dàn hé qián tǐng] [导 弹 核 潜 艇]
tàu ngầm hạt nhân mang tên lửa
导弹核潜艇 đọc là dǎo dàn hé qián tǐng, nghĩa là tàu ngầm hạt nhân mang tên lửa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dǎo dàn hé qián tǐng] [导 弹 核 潜 艇]
tàu ngầm hạt nhân mang tên lửa
导弹核潜艇 (dǎo dàn hé qián tǐng) nghĩa là tàu ngầm hạt nhân mang tên lửa.
Viết lần lượt từng chữ 导, 弹, 核, 潜, 艇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.