射频噪声
[shè pín zào shēng] [射 频 噪 声]
nhiễu tần số vô tuyến
射频噪声 đọc là shè pín zào shēng, nghĩa là nhiễu tần số vô tuyến. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shè pín zào shēng] [射 频 噪 声]
nhiễu tần số vô tuyến
射频噪声 (shè pín zào shēng) nghĩa là nhiễu tần số vô tuyến.
Viết lần lượt từng chữ 射, 频, 噪, 声 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.