尚未解决
[shàng wèi jiě jué] [尚 未 解 决]
chưa giải quyết; chưa được giải quyết
尚未解决 đọc là shàng wèi jiě jué, nghĩa là chưa giải quyết; chưa được giải quyết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàng wèi jiě jué] [尚 未 解 决]
chưa giải quyết; chưa được giải quyết
尚未解决 (shàng wèi jiě jué) nghĩa là chưa giải quyết; chưa được giải quyết.
Viết lần lượt từng chữ 尚, 未, 解, 决 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.