尼龙搭扣
[ní lóng dā kòu] [尼 龙 搭 扣]
khóa nylon; miếng dán Velcro
尼龙搭扣 đọc là ní lóng dā kòu, nghĩa là khóa nylon; miếng dán Velcro. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ní lóng dā kòu] [尼 龙 搭 扣]
khóa nylon; miếng dán Velcro
尼龙搭扣 (ní lóng dā kòu) nghĩa là khóa nylon; miếng dán Velcro.
Viết lần lượt từng chữ 尼, 龙, 搭, 扣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.