XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

尾矿库 đọc là wěi kuàng kù, nghĩa là bãi xỉ; nơi đổ chất thải khai khoáng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 尾矿库

尾矿库 nghĩa là gì?

尾矿库 (wěi kuàng kù) nghĩa là bãi xỉ; nơi đổ chất thải khai khoáng.

Cách viết 尾矿库 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 尾, 矿, 库 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.