尿生殖管道
[niào shēng zhí guǎn dào] [尿 生 殖 管 道]
đường tiết niệu sinh dục
尿生殖管道 đọc là niào shēng zhí guǎn dào, nghĩa là đường tiết niệu sinh dục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[niào shēng zhí guǎn dào] [尿 生 殖 管 道]
đường tiết niệu sinh dục
尿生殖管道 (niào shēng zhí guǎn dào) nghĩa là đường tiết niệu sinh dục.
Viết lần lượt từng chữ 尿, 生, 殖, 管, 道 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.