屈尊俯就
[qū zūn fǔ jiù] [屈 尊 俯 就]
hạ mình; làm ra vẻ hạ mình; ra vẻ nhún nhường
屈尊俯就 đọc là qū zūn fǔ jiù, nghĩa là hạ mình; làm ra vẻ hạ mình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qū zūn fǔ jiù] [屈 尊 俯 就]
hạ mình; làm ra vẻ hạ mình; ra vẻ nhún nhường
屈尊俯就 (qū zūn fǔ jiù) nghĩa là hạ mình; làm ra vẻ hạ mình.
Viết lần lượt từng chữ 屈, 尊, 俯, 就 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.