山嵛菜
[shān yú cài] [山 嵛 菜]
biến thể của 山萮菜 (shān yú cài)
山嵛菜 đọc là shān yú cài, nghĩa là biến thể của 山萮菜 (shān yú cài). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shān yú cài] [山 嵛 菜]
biến thể của 山萮菜 (shān yú cài)
山嵛菜 (shān yú cài) nghĩa là biến thể của 山萮菜 (shān yú cài).
Viết lần lượt từng chữ 山, 嵛, 菜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.