岔流
[chà liú] [岔 流]
nhánh sông
岔流 đọc là chà liú, nghĩa là nhánh sông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
岔流 (chà liú) nghĩa là nhánh sông.
Viết lần lượt từng chữ 岔, 流 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.