XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

崩毁 đọc là bēng huǐ, nghĩa là sụp đổ; sập xuống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 崩毁

崩毁 nghĩa là gì?

崩毁 (bēng huǐ) nghĩa là sụp đổ; sập xuống.

Cách viết 崩毁 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 崩, 毁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.