XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

倒坍 đọc là dǎo tān, nghĩa là sụp đổ (công trình). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 倒坍

倒坍 nghĩa là gì?

倒坍 (dǎo tān) nghĩa là sụp đổ (công trình).

Cách viết 倒坍 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 倒, 坍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.