崭露头角
[zhǎn lù tóu jiǎo] [崭 露 头 角]
bộc lộ tài năng xuất chúng (thành ngữ); nổi bật một cách rực rỡ
崭露头角 đọc là zhǎn lù tóu jiǎo, nghĩa là bộc lộ tài năng xuất chúng (thành ngữ); nổi bật một cách rực rỡ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǎn lù tóu jiǎo] [崭 露 头 角]
bộc lộ tài năng xuất chúng (thành ngữ); nổi bật một cách rực rỡ
崭露头角 (zhǎn lù tóu jiǎo) nghĩa là bộc lộ tài năng xuất chúng (thành ngữ); nổi bật một cách rực rỡ.
Viết lần lượt từng chữ 崭, 露, 头, 角 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.