川滇藏
[chuān diān zàng] [川 滇 藏]
Tứ Xuyên, Vân Nam và Tây Tạng
川滇藏 đọc là chuān diān zàng, nghĩa là Tứ Xuyên, Vân Nam và Tây Tạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuān diān zàng] [川 滇 藏]
Tứ Xuyên, Vân Nam và Tây Tạng
川滇藏 (chuān diān zàng) nghĩa là Tứ Xuyên, Vân Nam và Tây Tạng.
Viết lần lượt từng chữ 川, 滇, 藏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.