巴士底
[bā shì dǐ] [巴 士 底]
nhà ngục Bastille (Paris)
巴士底 đọc là bā shì dǐ, nghĩa là nhà ngục Bastille (Paris). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bā shì dǐ] [巴 士 底]
nhà ngục Bastille (Paris)
巴士底 (bā shì dǐ) nghĩa là nhà ngục Bastille (Paris).
Viết lần lượt từng chữ 巴, 士, 底 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.