巴祖卡 đọc là bā zǔ kǎ, nghĩa là bazooka (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 巴祖卡
巴祖卡 nghĩa là gì?
巴祖卡 (bā zǔ kǎ) nghĩa là bazooka (từ mượn).
Cách viết 巴祖卡 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 巴, 祖, 卡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.