市寸
[shì cùn] [市 寸]
thốn (đơn vị chiều dài của Trung Quốc bằng ⅓ decimét)
市寸 đọc là shì cùn, nghĩa là thốn (đơn vị chiều dài của Trung Quốc bằng ⅓ decimét). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shì cùn] [市 寸]
thốn (đơn vị chiều dài của Trung Quốc bằng ⅓ decimét)
市寸 (shì cùn) nghĩa là thốn (đơn vị chiều dài của Trung Quốc bằng ⅓ decimét).
Viết lần lượt từng chữ 市, 寸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.