市郊 đọc là shì jiāo, nghĩa là vùng ngoại ô; ngoại thành. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 市郊
市郊 nghĩa là gì?
市郊 (shì jiāo) nghĩa là vùng ngoại ô; ngoại thành.
Cách viết 市郊 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 市, 郊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.