干旱土 đọc là gān hàn tǔ, nghĩa là aridisol (phân loại đất). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 干旱土
干旱土 nghĩa là gì?
干旱土 (gān hàn tǔ) nghĩa là aridisol (phân loại đất).
Cách viết 干旱土 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 干, 旱, 土 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.