XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

干吗 đọc là gàn má, nghĩa là xem 干嘛 (gàn má). Nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 干吗

干吗 nghĩa là gì?

干吗 (gàn má) nghĩa là xem 干嘛 (gàn má). Đây là từ thuộc HSK 3.

Cách viết 干吗 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 干, 吗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.