干草
[gān cǎo] [干 草]
cỏ khô
干草 đọc là gān cǎo, nghĩa là cỏ khô. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
干草 (gān cǎo) nghĩa là cỏ khô.
Viết lần lượt từng chữ 干, 草 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.