广播剧
[guǎng bō jù] [广 播 剧]
kịch truyền thanh
广播剧 đọc là guǎng bō jù, nghĩa là kịch truyền thanh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guǎng bō jù] [广 播 剧]
kịch truyền thanh
广播剧 (guǎng bō jù) nghĩa là kịch truyền thanh.
Viết lần lượt từng chữ 广, 播, 剧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.