庸庸碌碌
[yōng yōng lù lù] [庸 庸 碌 碌]
bình thường; tầm thường
庸庸碌碌 đọc là yōng yōng lù lù, nghĩa là bình thường; tầm thường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yōng yōng lù lù] [庸 庸 碌 碌]
bình thường; tầm thường
庸庸碌碌 (yōng yōng lù lù) nghĩa là bình thường; tầm thường.
Viết lần lượt từng chữ 庸, 庸, 碌, 碌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.